Dịch

conducting wire

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các dây kim loại được sử dụng để mang điện trên một khoảng cách ngắn hoặc dàidanh từAny metal wire used to carry electricity over a short or long distance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conducting wireDạng gốc (base form)
  2. conducting wiresSố nhiều (plural)

AI