condop
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chung cư có ít nhất một căn hộ được kiểm soát bởi một ban quản trị hợp tác nhà ở/nhà ởdanh từA condominium with at least one unit being controlled by a residential/housing co-op board.
- Hợp tác xã hoạt động giống như một chung cưdanh từA co-op that behaves like a condominium.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- condopDạng gốc (base form)
- condopsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)