Dịch

condop

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chung cư có ít nhất một căn hộ được kiểm soát bởi một ban quản trị hợp tác nhà ở/nhà ởdanh từA condominium with at least one unit being controlled by a residential/housing co-op board.
  2. Hợp tác xã hoạt động giống như một chung cưdanh từA co-op that behaves like a condominium.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. condopDạng gốc (base form)
  2. condopsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI