condonation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc dung túng một hành vi phạm tộidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condoning of an offence.
- Sự tha thứ của sự không chung thủy trong hôn nhândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The forgiveness of matrimonial infidelity.
- Biện pháp bảo vệ pháp lý được thực hiện khi người tố cáo đã tha thứ hoặc chọn bỏ qua một hành động mà họ đang khiếu nại một cách hợp phápdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A legal defense made when an accuser had forgiven or chosen to ignore an act about which they were legally complaining.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- condonationDạng gốc (base form)
- condonationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhcondōnātiō
Ví dụ
- , .
Họ từ (word family)
cùng gốc condonationNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha