Dịch

conditioning time

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tổng thời gian cần thiết để một mẫu đạt được trạng thái cân bằng ở điều kiện quy địnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The total amount of time required for a sample to attain equilibrium at the specified condition.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conditioning timeDạng gốc (base form)
  2. conditioning timesSố nhiều (plural)

AI