Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
conditioned response
danh từ
(noun)
US
/
k
ə
n
ˈ
d
ɪ
ʃ
ə
n
d
ɹ
ɪ
ˈ
s
p
ɑ
n
s
/
Nghĩa chính
1
Phản xạ có điều kiện
danh từ
a conditioned reflex
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
conditioned response
Dạng gốc
(base form)
conditioned response
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Phản xạ có điều kiện
1
Phản xạ có điều kiện
1
Phản xạ có điều kiện