Nghĩa chính
- Bằng chứng cho thấy rằng nếu giả định A là đúng thì phát biểu hoặc kết luận B cũng phải đúng, tức là B đúng với điều kiện A đúngdanh từA proof showing that if an assumption A is true then a consequent statement or conclusion B must also be true, i.e. B is true on the condition that A is true.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conditional proofDạng gốc (base form)
- conditional proofsSố nhiều (plural)