Nghĩa chính
- Gia vịdanh từSomething used to enhance the flavor of food, for example, salt or pepper, especially when added by the eater to taste rather than by the cook.
- Nêm gia vịđộng từngoại động từ (transitive)To season with condiments.
- Muối, ngâmđộng từngoại động từ (transitive)To pickle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- condimentNguyên thể (infinitive)
- condimentsSố nhiều (plural)
- condimentedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- condimentingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| non-brewed condimentdanh từ | danh từ | Giấm nhân tạo được làm từ axit axetic loãng có thể thêm màu caramel; đặc biệt được tìm thấy ở các cửa hàng bán cá và khoai tây chiên như một chất thay thế rẻ tiền cho giấm |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicondiment
- từ tiếng Pháp cổcondiment
- từ tiếng Latinhcondimentum
Ví dụ
- , .Là một loại gia vị trong thực phẩm, ớt bột được cho là có tác dụng kích thích tình dục mạnh mẽ.
- .Ketchup chuối là một loại gia vị phổ biến ở Philippines.
- .Kiểm tra xem có chai hoặc lọ gia vị nào bị rò rỉ trong tủ lạnh không.