Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
condescendingness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái hoặc chất lượng của việc trịch thượng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being condescending.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
condescendingness
condescending
Trịch thượng
tính từ
condescending
ly
Hạ mình, nhún nhường
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
condescending
+
-ness
AI
1
Trạng thái hoặc chất lượng của việc trịch thượng
1
Trạng thái hoặc chất lượng của việc trịch thượng
1
Trạng thái hoặc chất lượng của việc trịch thượng