Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
condensational
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem condensation
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to condensation.
Nguồn gốc
(etymology)
condensation
+
-al
AI
1
Xem condensation
1
Xem condensation
1
Xem condensation