Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
condensation product
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
k
ɒ
n
.
d
ɛ
n
ˈ
s
eɪ
.
ʃ
ə
n
ˈ
p
ɹ
ɒ
d
.
ə
k
t
/
Nghĩa chính
1
Sản phẩm của phản ứng ngưng tụ
danh từ
The product of a condensation reaction.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
condensation product
Dạng gốc
(base form)
condensation product
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Sản phẩm của phản ứng ngưng tụ
1
Sản phẩm của phản ứng ngưng tụ
1
Sản phẩm của phản ứng ngưng tụ