concurvity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Điều kiện có cùng độ congdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of having the same curvature
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- concurvityDạng gốc (base form)
- concurvitiesSố nhiều (plural)