Dịch

concurvity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điều kiện có cùng độ congdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of having the same curvature

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. concurvityDạng gốc (base form)
  2. concurvitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI