Dịch

concurrent lease

cụm từ (phrase)
UK/kɒŋˈkʌɹənt ˈliːs/US/kəŋˈkɝɹənt ˈlis/

Nghĩa chính

  1. Hợp đồng thuê ký gối (ký khi hợp đồng ký trước chưa hết hạn)cụm từ

AI