Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
concurrent lease
cụm từ
(phrase)
UK
/
k
ɒ
ŋ
ˈ
k
ʌ
ɹ
ə
n
t
ˈ
l
iː
s
/
US
/
k
ə
ŋ
ˈ
k
ɝɹ
ə
n
t
ˈ
l
i
s
/
Nghĩa chính
1
Hợp đồng thuê ký gối (ký khi hợp đồng ký trước chưa hết hạn)
cụm từ
AI
1
Hợp đồng thuê ký gối (ký khi hợp đồng ký trước chưa hết hạn)
1
Hợp đồng thuê ký gối (ký khi hợp đồng ký trước chưa hết hạn)
1
Hợp đồng thuê ký gối (ký khi hợp đồng ký trước chưa hết hạn)