Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
concretionary
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Kết thành khối
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Composed of concretions
Nguồn gốc
(etymology)
concretion
+
-ary
AI
1
Kết thành khối
1
Kết thành khối
1
Kết thành khối