Nghĩa chính
- Nhà văn của những bài thơ cụ thểdanh từA writer of concrete poems.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- concrete poetDạng gốc (base form)
- concrete poetsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| concrete poetrydanh từ | danh từ | Những bài thơ cụ thể nói chung |
Ví dụ
- . .