Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
concrete desert
danh từ
(noun)
UK
/
k
ə
n
ˈ
k
ɹ
iː
t
d
ɪ
ˈ
z
ɜː
t
/
US
/ˌ
k
ɑ
n
ˈ
k
ɹ
i
t
ˈ
d
ɛ
z
.ɚ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với concrete jungle
danh từ
Synonym of concrete jungle.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
concrete desert
Dạng gốc
(base form)
concrete desert
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
concrete jungle
AI
1
Đồng nghĩa với concrete jungle
1
Đồng nghĩa với concrete jungle
1
Đồng nghĩa với concrete jungle