Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
concluder
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem conclude
danh từ
A person who, or thing which, concludes (in any sense)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
concluder
Dạng gốc
(base form)
concluder
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
conclude
+
-er
AI
1
Xem conclude
1
Xem conclude
1
Xem conclude