Dịch

concher

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc máy (giống như một chiếc chày và cối quay) được sử dụng để tinh chỉnh hương vị và kết cấu của sô cô la bằng cách làm nóng và nghiềndanh từA machine (rather like a rotating pestle and mortar) used to refine the flavour and texture of chocolate by warming and grinding.
  2. Người vận hành một cỗ máy như vậydanh từA person who operates such a machine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. concherDạng gốc (base form)
  2. conchersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI