Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
concessions stand
danh từ
(noun)
US
/
k
ə
n
ˈ
s
ɛ
ʃ
ə
n
z
ˈ
s
t
æ
n
d
/
Nghĩa chính
1
Địa điểm ở nơi công cộng nơi bán đồ ăn và đồ uống
danh từ
A place in a public location where food and drinks are sold.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
concessions stand
Dạng gốc
(base form)
concessions stand
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Địa điểm ở nơi công cộng nơi bán đồ ăn và đồ uống
1
Địa điểm ở nơi công cộng nơi bán đồ ăn và đồ uống
1
Địa điểm ở nơi công cộng nơi bán đồ ăn và đồ uống