Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
concert grand
danh từ
(noun)
UK
/
k
ə
n
ˈ
s
ɜː
t
ˈ
ɡ
ɹa
n
d
/
US
/
k
ə
n
ˈ
s
ɝ
t
ˈ
ɡ
ɹ
æ
n
d
/
Nghĩa chính
1
Pianô cánh
danh từ
A large grand piano, especially one used for concert performances.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
concert grand
Dạng gốc
(base form)
concert grand
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Pianô cánh
1
Pianô cánh
1
Pianô cánh