Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
concernable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Lo âu; có sự tham gia hoặc trách nhiệm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
concerned; having involvement or responsibility
Nguồn gốc
(etymology)
concern
+
-able
AI
1
Lo âu
1
Lo âu
1
Lo âu