Dịch

concentration table

danh từ (noun)
UK/ˌkɒn.sənˈtɹeɪ.ʃən ˈteɪbl̩/US/ˌkɑn.sənˈtɹeɪ.ʃən ˈteɪbl̩/

Nghĩa chính

  1. Bảng ICE ghi lại nồng độ ban đầu và nồng độ cân bằng của các chất trong dung dịch, đặc biệt trong bối cảnh cân bằng axit-bazơdanh từAn ICE table recording the initial and equilibrium concentrations of substances in a solution, especially in the context of acid-base equilibrium.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. concentration tableDạng gốc (base form)
  2. concentration tablesSố nhiều (plural)

AI