concealed ovulation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hình thức rụng trứng, ở một số loài, trong đó con cái không có tín hiệu rõ ràng nào cho thấy nó có khả năng sinh sảndanh từkhông đếm được (uncountable)A form of ovulation, in certain species, where the female shows no perceptible signals indicating that she is fertile.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)