Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cryptic ovulation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự rụng trứng ẩn giấu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
concealed ovulation
AI
1
Sự rụng trứng ẩn giấu
1
Sự rụng trứng ẩn giấu
1
Sự rụng trứng ẩn giấu