Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
con flu
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɒ
n
ˈ
f
l
uː
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với con crud
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of con crud.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
con crud
AI
1
Đồng nghĩa với con crud
1
Đồng nghĩa với con crud
1
Đồng nghĩa với con crud