Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
computing language
danh từ
(noun)
US
/
k
ə
m
ˈ
p
j
u
t
ɪ
ŋ
ˈ
l
æ
ŋ
ɡ
w
ə
dʒ
/
Nghĩa chính
1
Ngôn ngữ máy tính, ngôn ngữ lập trình
danh từ
computer language, programming language
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
computing language
Dạng gốc
(base form)
computing language
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ngôn ngữ máy tính
1
Ngôn ngữ máy tính
1
Ngôn ngữ máy tính