Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
computer user
UK
/
k
ə
m
ˈ
p
j
uː
t
ə
ˈ
j
uː
z
ə
/
US
/
k
ə
m
ˈ
p
j
u
t
ɚ ˈ
j
u
z
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người dùng máy tính
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
computer users
Người dùng máy tính
Xuất hiện ở từ khác
user
kết hợp
người dùng máy tính
AI
1
Người dùng máy tính
1
Người dùng máy tính
1
Người dùng máy tính