Dịch

computator

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với computerdanh từSynonym of computer (“electronic device”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. computatorDạng gốc (base form)
  2. computatorsSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Người thực hiện các phép tính
  1. A person who performs computations.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI