Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
computational model
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
k
ɒ
m
p
j
ʊ
ˈ
t
eɪ
ʃ
ə
n
ə
l
ˈ
m
ɒ
d
.
l
̩/
US
/ˌ
k
ɑ
m
p
j
ʊ
ˈ
t
eɪ
ʃ
ə
n
ə
l
ˈ
m
ɑ
.
d
l
̩/
Nghĩa chính
1
Mô hình tính toán
danh từ
A computer model.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
computational model
Dạng gốc
(base form)
computational model
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Mô hình tính toán
1
Mô hình tính toán
1
Mô hình tính toán