Nghĩa chính
- Hành động được thực hiện một cách cưỡng bức mà không nhất thiết dẫn đến phần thưởng hoặc niềm vui thực sựdanh từAn action that is performed compulsively without necessarily leading to an actual reward or pleasure.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- compulsive behaviourDạng gốc (base form)
- compulsive behavioursSố nhiều (plural)