Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
compound larceny
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɒ
m
p
aʊ
n
d
ˈ
l
ɑː
.
s
ɪ
.
n
i
/
US
/ˈ
k
ɑ
m
ˈ
p
aʊ
n
d
ˈ
l
ɑ
ɹ.
s
ə
.
n
i
/
Nghĩa chính
1
Ăn trộm thứ gì đó trực tiếp từ một người hoặc từ nhà của họ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The stealing of something directly from a person or from their house.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mixed larceny
AI
1
Ăn trộm thứ gì đó trực tiếp từ một người hoặc từ nhà của họ
1
Ăn trộm thứ gì đó trực tiếp từ một người hoặc từ nhà của họ
1
Ăn trộm thứ gì đó trực tiếp từ một người hoặc từ nhà của họ