Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
compositorially
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Bởi hoặc liên quan đến một nhà soạn nhạc
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
By or relating to a compositor.
Nguồn gốc
(etymology)
compositorial
+
-ly
AI
1
Bởi hoặc liên quan đến một nhà soạn nhạc
1
Bởi hoặc liên quan đến một nhà soạn nhạc
1
Bởi hoặc liên quan đến một nhà soạn nhạc