Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
composition notebook
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
k
ɒ
m
p
ə
ˈ
z
ɪ
ʃ
ə
n
ˈ
n
əʊ
t
ˌ
b
ʊ
k
/
US
/ˌ
k
ɑ
m
.
p
ə
ˈ
z
ɪ
ʃ
.
ə
n
ˈ
n
oʊ
t
ˌ
b
ʊ
k
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với composition book
danh từ
Synonym of composition book.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
composition notebook
Dạng gốc
(base form)
composition notebook
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
composition book
Ví dụ
The
black-and-white
speckled
cover
of
the
classic
composition
notebook
is
timeless
.
AI
1
Đồng nghĩa với composition book
1
Đồng nghĩa với composition book
1
Đồng nghĩa với composition book