Nghĩa chính
- Đầu óc tỉnh táo, tỉnh táo; do đó hoàn toàn chịu trách nhiệm (về mặt pháp lý và/hoặc đạo đức) về hành động của mìnhtính từkhông so sánh (not comparable)Of sound mind, sane; thus fully accountable (legally and/or morally) for one's deeds.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| non compos mentistính từ | tính từ | Điên cuồng; không có đầu óc tỉnh táo; không làm chủ được bản thân |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhcompos“in control, having mastery”
Ví dụ
- mentis .