Dịch

compos mentis

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đầu óc tỉnh táo, tỉnh táo; do đó hoàn toàn chịu trách nhiệm (về mặt pháp lý và/hoặc đạo đức) về hành động của mìnhtính từkhông so sánh (not comparable)Of sound mind, sane; thus fully accountable (legally and/or morally) for one's deeds.

Cụm từ (phrase)

non compos mentistính từĐiên cuồng; không có đầu óc tỉnh táo; không làm chủ được bản thân

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhcompos“in control, having mastery”

Ví dụ

  • mentis .

AI