Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
complicate matters
UK
/ˈ
k
ɒ
m
p
l
ɪ
k
ə
t
ˈ
m
æ
t
.
ə
z
/
US
/ˈ
k
ɑ
m
p
l
ɪ
k
eɪ
t
ˈ
m
æ
t
.ɚ
z
/
Nghĩa chính
1
Làm phức tạp vấn đề
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
to complicate matters
Khiến mọi việc phức tạp thêm
Xuất hiện ở từ khác
complicate
kết hợp
làm phức tạp vấn đề
matters
kết hợp
làm mọi việc phức tạp hơn
AI
1
Làm phức tạp vấn đề
1
Làm phức tạp vấn đề
1
Làm phức tạp vấn đề