Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
complexionary
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến nước da hoặc việc chăm sóc nó
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Pertaining to the complexion, or to the care of it.
Nguồn gốc
(etymology)
complexion
+
-ary
AI
1
Liên quan đến nước da hoặc việc chăm sóc nó
1
Liên quan đến nước da hoặc việc chăm sóc nó
1
Liên quan đến nước da hoặc việc chăm sóc nó