Dịch

complex set

danh từ (noun)
US/kɑmˈplɛks ˈsɛt/

Nghĩa chính

  1. Tập hợp phức tạp, bộ phức tạpdanh từA group of elements that is intricate or complicated

Ví dụ

  • .Nhà toán học nghiên cứu một tập hợp phức tạp các phương trình.

AI