Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
complex set
danh từ
(noun)
US
/
k
ɑ
m
ˈ
p
l
ɛ
k
s
ˈ
s
ɛ
t
/
Nghĩa chính
1
Tập hợp phức tạp, bộ phức tạp
danh từ
A group of elements that is intricate or complicated
Ví dụ
The
mathematician
studied
a
complex
set
of
equations
.
Nhà toán học nghiên cứu một tập hợp phức tạp các phương trình.
AI
1
Tập hợp phức tạp
1
Tập hợp phức tạp
1
Tập hợp phức tạp