Dịch

complex process

danh từ (noun)
UK/ˈkɒmplɛks ˈpɹəʊ.sɛs/US/kɑmˈplɛks ˈpɹɑ.sɛs/

Nghĩa chính

  1. Quá trình phức tạpdanh từa procedure involving many steps

Ví dụ

  • .Việc khai thuế là một quá trình phức tạp cần chú ý kỹ.

AI