Dịch

complex network

UK/ˈkɒmplɛks ˈnɛt.wɜːk/US/kɑmˈplɛks ˈnɛt.wɝk/

Nghĩa chính

  1. Mạng lưới phức hợp

Ví dụ

  • .Mạng xã hội tạo thành một mạng lưới phức hợp.

AI