Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
complex analysis
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɒ
m
p
l
ɛ
k
s
ə
ˈ
n
æ
l
ə
s
ɪ
s
/
US
/
k
ɑ
m
ˈ
p
l
ɛ
k
s
æ
ˈ
n
ɑ
l
ə
s
ɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Nhánh toán học nghiên cứu các hàm chỉnh hình
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The branch of mathematics that studies holomorphic functions.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
análisis complejo
giống đực
Phân tích phức tạp
Ví dụ
Using
a
knowledge
of
complex
analysis
to
calculate
real
quantities
in
the
context
of
fluid
mechanics
amazes
me
.
AI
1
Nhánh toán học nghiên cứu các hàm chỉnh hình
1
Nhánh toán học nghiên cứu các hàm chỉnh hình
1
Nhánh toán học nghiên cứu các hàm chỉnh hình