Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
complete a survey
UK
/
k
ɒ
m
ˈ
p
l
iː
t
ə
ˈ
s
ɜː
v
eɪ
/
US
/
k
ə
m
ˈ
p
l
iː
t
ə
s
ɚˈ
v
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Hoàn thành phiếu khảo sát
Ví dụ
complete
a
survey
at
the
front
desk
.
Vui lòng hoàn thành phiếu khảo sát tại quầy lễ tân.
Xuất hiện ở từ khác
survey
kết hợp
hoàn thành phiếu khảo sát
AI
1
Hoàn thành phiếu khảo sát
1
Hoàn thành phiếu khảo sát
1
Hoàn thành phiếu khảo sát