Nghĩa chính
- Thời gian biên dịch (một ngôn ngữ)danh từkhông đếm được (uncountable)đứng trước danh từ (attributive)The point at which a program is converted from source code to machine code; literally the time of compilation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- compile timeDạng gốc (base form)
- compile timesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| compile-timetính từ | tính từ | Các hoạt động được thực hiện bởi trình biên dịch (“các hoạt động tại thời điểm biên dịch”) |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa