Dịch

compile time

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thời gian biên dịch (một ngôn ngữ)danh từkhông đếm được (uncountable)đứng trước danh từ (attributive)The point at which a program is converted from source code to machine code; literally the time of compilation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. compile timeDạng gốc (base form)
  2. compile timesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

compile-timetính từCác hoạt động được thực hiện bởi trình biên dịch (“các hoạt động tại thời điểm biên dịch”)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI