Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
comphet
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɒ
m
p
ˌ
h
ɛ
t
/
US
/ˈ
k
ɑ
m
p
ˌ
h
ɛ
t
/
Nghĩa chính
1
Viết tắt âm tiết của tình dục khác giới bắt buộc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Syllabic abbreviation of compulsory heterosexuality.
AI
1
Viết tắt âm tiết của tình dục khác giới bắt buộc
1
Viết tắt âm tiết của tình dục khác giới bắt buộc
1
Viết tắt âm tiết của tình dục khác giới bắt buộc