Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với comp timedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of comp time.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- compensatory timeDạng gốc (base form)
- compensatory timesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , .
- .
- .