Dịch

compensatory time

danh từ (noun)
UK/kɒmˈpɛnsətəɹi ˈtaɪm/US/kəmˈpɛnsəˌtɔɹi ˈtaɪm/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với comp timedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of comp time.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. compensatory timeDạng gốc (base form)
  2. compensatory timesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • .
  • .

AI