Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
compassionate leave
danh từ
(noun)
UK
/
k
ə
m
ˈ
p
æ
ʃ
ə
n
eɪ
t
ˈ
l
iː
v
/
US
/
k
ə
m
ˈ
p
æ
ʃ
ə
n
ə
t
ˈ
l
i
v
/
Nghĩa chính
1
Phép nghỉ cho vì thương tình
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A period of absence from work taken by an employee due to a personal matter, either illness or death.
AI
1
Phép nghỉ cho vì thương tình
1
Phép nghỉ cho vì thương tình
1
Phép nghỉ cho vì thương tình