Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
compass saw
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ʌ
m
p
ə
s
ˈ
s
ɔː
/
US
/ˈ
k
ɑ
m
p
ə
s
ˈ
s
ɔ/
Nghĩa chính
1
Cái cưa cắt theo hình tròn
danh từ
A saw that cuts in a circular manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
compass saw
Dạng gốc
(base form)
compass saw
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cái cưa cắt theo hình tròn
1
Cái cưa cắt theo hình tròn
1
Cái cưa cắt theo hình tròn