Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
compartmental
tính từ
(adjective)
nguồn
Nghĩa chính
1
Xem compartment
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of, pertaining to, or constructed from compartments
Họ từ
(word family)
cùng gốc
compartmental
compartment
Buồng
danh từ, động từ
compartmental
ize
Chia thành ngăn
động từ
compartmental
ise
Dạng viết khác của compartmentalize
động từ
compartmental
ization
Chia thành các ngăn hoặc các bộ phận
danh từ
Xem thêm 18 từ
Nguồn gốc
(etymology)
compartment
+
-al
AI
1
Xem compartment
1
Xem compartment
1
Xem compartment