Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
comparableness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự có thể so sánh được
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being comparable; comparability.
Nguồn gốc
(etymology)
comparable
+
-ness
AI
1
Sự có thể so sánh được
1
Sự có thể so sánh được
1
Sự có thể so sánh được