Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
compandor
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bộ ép-giãn
danh từ
Any device used in companding
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
compandor
Dạng gốc
(base form)
compandor
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
compressor
+
expander
AI
1
Bộ ép-giãn
1
Bộ ép-giãn
1
Bộ ép-giãn