Dịch

compactness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính chắc nịch, tính compacdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being compact.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. compactnessDạng gốc (base form)
  2. compactnessesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sequential compactnessdanh từTính chất của không gian tôpô là mọi dãy đều có dãy con hội tụ

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • firm's . .

AI