compactness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính chắc nịch, tính compacdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being compact.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- compactnessDạng gốc (base form)
- compactnessesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sequential compactnessdanh từ | danh từ | Tính chất của không gian tôpô là mọi dãy đều có dãy con hội tụ |
Ví dụ
- firm's . .
Họ từ (word family)
cùng gốc compactnessNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha