Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
comp shop
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɑ
m
p
ˈ
ʃ
ɑ
p
/
Nghĩa chính
1
Dạng rút gọn của computer shop
danh từ
Clipping of computer shop.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
comp shop
Dạng gốc
(base form)
comp shop
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dạng rút gọn của computer shop
1
Dạng rút gọn của computer shop
1
Dạng rút gọn của computer shop